Toàn bộ các thuật ngữ quan trọng của game bài Poker

0

Thuật ngữ của Poker rất dài và nhiều, bạn khó có thể nắm bắt trong 1 sớm một chiều nhưng chắc chắn không thể bỏ qua vì đây đều là các thuật ngữ quan trọng. Tuy nhiên, không có bất cứ thuật ngữ nào phức tạp, nó được diễn giải đầy đủ ngay dưới đây.

Ngoài các thuật ngữ cơ bản như Bỏ Bài, Cược, Tố, Tố Tất, Theo, Xem, Poker có thêm các thuật ngữ đặc trung sau.

1 , Thuật ngữ về vị trí trên bàn Poker

  • Dealer/BTN: Người có kí hiệu D, nằm ở vị trí chia bài. Dealer là vị trí cuối cùng trong vòng cược, trừ vòng đầu tiên. Và được coi là vị trí có lợi nhất.
  • Blind/Tiền mù: Là tiền buộc phải đặt ở vị trí nằm bên tay trái Dealer, theo chiều kim đồng hồ. Vị trí đầu tiên gọi là Small Blind, vị trí thứ 2 là Big Blind
  • Under the Gun (UTG): Người chơi kế tiếp bên tay trai Big Blind. Từ người này các vị trí tiếp theo gọi là UTG+1, UTG+2…
  • Cut off / CO: Người chơi bên tay phải Dealer, còn gọi là áp chót. Đây là vị trí tốt thứ 2 sau Dealer
  • Early Position (EP): Vị trí đầu bàn. Nhóm người phải thực hiện hành động trước hầu hết người khác
  • Middle Position (MP): Vị trí giữ bàn. Nhóm người ngồi giữa vị trí đầu và vị trí cuối bàn trong 1 vòng cược
  • Late Position (LP): Vị trí cuối bàn. Nhóm người thực hiện hành động cuối trong 1 vòng cược.

 

2, Thuật ngữ về cách chơi Poker

  • Tight: Chơi chắc chắn
  • Loose: Chơi thoáng
  • Aggressive: Chơi có yếu tố tấn công. Hay cược và tố thêm tiền
  • Passive: Chơi có yếu tố phòng thủ. Hay check và theo.
  • Tight Aggressive (TAG): Lối chơi vừa chặt, vừa tấn công. Phần lớn bỏ bài, nhưng bài đẹp chơi mạnh tay
  • Loose Aggressive (LAG): Lối cơi vừa thoáng, vừa tấn công. Ít bỏ bài và liên tục cược và tố.
  • Rock / Nit: Người chơi chắc và thận trọng. Bỏ bài nhiều, chỉ đợi bài khủng và thường tất tay.
  • Maniac: Kiểu người chơi hăng máu, chơi tất cả các kiểu bài dù xấu hay đẹp.
  • Calling Station: Người theo cược tới bên, bài nào cũng theo.
  • Fish: Người chơi non tay, ít kinh nghiệm
  • Shark: Người chơi giàu kinh nghiệm, cáo già.

 

3, Thuật ngữ về các  lá bài, kiểu bài Poker

  • Deck: Chỉ bộ bài Tây 52 lá.
  • Burn / Burn Card: Lá bài được bỏ đi đầu tiên trước khi bắt đầu 1 vòng.
  • Community Cards: 5 lá bài chung trên bàn.
  • Hand: Tay bài là sự kết hợp của 5/7 quân bài gồm bài tẩy và bài chung.
  • Hole Cards / Pocket Cards: Bài Tẩy. Bài cầm trên tay của người chơi khi bắt đầu
  • Made Hand: Kết hợp mạnh, ám chỉ tay bài có 2 đôi trở lên.
  • Draw: Bài đợi. Bài thiếu 1 lá để ra 1 kết hợp hoàn chỉnh
  • Monster draw: Bài đợi có nhiều cửa. Thường là tay bài có thể ra thùng hoặc sảnh.
  • Trash: Bài rác. Bài yếu, vô dụng.
  • Kicker: Lá bài quyết định ai là người thắng.
  • Over-pair: Bài tẩy nhưng là đôi cao hơn tất cả mọi người trên bàn
  • Top pair: Đôi được tạo từ bài tẩy và bài chung cao hơn tất cả mọi người trên bàn.
  • Middle pair: Đôi được tạo từ bài tẩy và bài chung nằm giữa ở vòng Flop
  • Bottom pair: Đôi được tạo từ bài tẩy và bài chung nhỏ nhất trên bàn
  • Broadway: Sảnh 10 J Q K A – Sảnh tốt nhất.
  • Wheel: Sảnh A 2 3 4 5 – Sảnh nhỏ nhất
  • Suited connectors: Bài liên tiếp đồng chất
  • Pocket pair: Bài tẩy là 1 đôi
  • Board: Tất cả các lá bài chung đang được lật trên bàn

 

4, Thuật ngữ về các kiểu hành động trong Poker

  • Flat call: Theo cược khi bài đủ mạnh
  • Cold call: Cược khi có người đã cược và có người đã tố trước đó.
  • Open: Mở cược, hành động của người đầu tiên bỏ tiền vào pot
  • Limp: Người nhập cuộc chơi bằng cách theo cược chứ không tố
  • 3-bet: Tố thêm tiền khi có người đã cược trước và có người đã tố.
  • Steal: Cược, tố mạnh để người chơi khác úp bài.
  • Squeeze: Hành động tố thêm khi trước đó đã có người cược và ít nhất 1 người theo
  • Isolate: Cô lập 1 người chơi bằng cách tố mạnh, đuổi người chơi khác
  • Muck: Không cho phép đối phương xem mình cầm bài gì ở cuối ván
  • Bluff: Cược láo. Bài thấp nhưng cược mạnh, kì vọng đối thủ úp bài
  • Semi-bluff: Cược hù. Bài thấp nhưng cược mạnh, tuy nhiên có xác suất cải thiện vòng sau
  • Barrel: Cược liên tiếp sau vòng Flop như 1 kiểu tấn công, ép đối thủ bỏ bài
  • Continuation bet: Cược liên tiếp sau khi người chơi này đã cược hoặc tố ở vòng trước
  • Slow play: Kiểu chơi bẫy đối thủ để đối thủ theo cược. Tay bài đang rất mạnh có khả năng thắng.

 

5, Một số thuật ngữ phổ biến khác trong Poker

 

  • Bankroll: Toàn bộ vốn đã có của người chơi trên bàn
  • Bankroll management: Quản lý vốn
  • Downswing: Thua liên tiếp
  • Upswing: Thắng liên tiếp
  • Full Ring: Bàn chơi đủ 9 người
  • Short-Handed: Bàn chơi 6 người trở xuống
  • Heads Up: Bàn chơi 2 người
  • Range: Khoảng bài. Tập hợp các loại bài 1 người chơi có thể có. Liên quan xác suất.
  • Showdown: Thời điểm toàn bộ người chơi còn trụ lại trên bàn lật bài tẩy để so sánh tay bài
  • Tilt: Mô tả sự cay cú, mất bình tĩnh.
  • Stack: Chồng chip trên bàn của người chơi.
  • Street: Các vòng cược.
  • Enquity: Tỷ lệ có thể thắng
  • Fold Enquity: Tỷ lệ bỏ bài.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *